
Thông số kỹ thuật:
| Nguyên lý: | Sắc kí lỏng hiệu năng cao, hấp thụ ở 2 bước sóng 415 và 500nm |
| Loại mẫu: | Máu toàn phần hoặc máu đã pha loãng |
| Thời gian phản ứng: | 1 phút cho mỗi mẫu |
| Kết nối: | LAN port hỗ trợ LIS chuẩn HL7 |
| Độ lặp lại: | CV ≤ 1.5% với mẫu có nồng độ 4.0% – 6.5% |
| Độ tuyến tính: | Hệ số tương quan: r ≥ 0.99 (nồng độ 2.8% – 18.4%) |
| Độ chính xác: | Độ lệch tương đối ±3% |
| Kích thước: | 564 mm (D) × 560 mm (R) × 458 mm (C) |
| Trọng lượng: | 52 kg |
| Nguồn điện: | 100 – 240VAC, 50/60Hz, 320 VA |
