
Thông số kỹ thuật:
| Công suất: | 80 test/giờ |
| Phương pháp phân tích: | Điện cực chọn lọc ion (ISE). Khả năng đo tối đa 9 loại ion, 11 thông số |
| Chế độ vận hành: | Chế độ ngủ giúp giảm thiểu tiêu hao thuốc thử |
| Loại mẫu: | Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu pha loãng |
| Vị trí mẫu: | 39 vị trí (bao gồm 5 vị trí STAT và 4 vị trí chức năng) |
| Lưu trữ: | Lên đến 10.000 kết quả xét nghiệm, có chức năng bảo vệ khi mất điện |
| Hệ thống lọc bọt khí: | Tự động phát hiện và lọc các bọt khí nhỏ để tránh tắc nghẽn và đảm bảo đo lường chính xác |
| Phương pháp rửa: | Kết hợp phương pháp weave flushing và direct flushing pipe để tránh tắc nghẽn và nhiễm chéo |
| Môi trường hoạt động: | 10 – 30°C |
| Kết nối: | RS232 |
| Kích thước & Trọng lượng: | 380 mm × 298 mm × 333 mm, Trọng lượng: 8 kg |
| Nguồn điện: | AC 220V ± 22V, 50Hz ± 1Hz |
